dante alighieri

Học thuật
Thân thiện
dante alighieri

Dante Alighieri writes at his desk with a quill and parchment.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Dante Alighieri: Tên của một nhà thơ, nhà văn nhà tư tưởng người Ý thời Trung Cổ, được coi một trong những nhân vật vĩ đại nhất trong lịch sử văn học thế giới. Ông nổi tiếng nhất với kiệt tác "Thần Khúc" (La Divina Commedia).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dante Alighieri is often called the "Father of the Italian language." (Dante Alighieri thường được gọi là "Cha đẻ của ngôn ngữ Ý".)
    • We studied the works of Dante Alighieri in our literature class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các tác phẩm của Dante Alighieri trong lớp văn học.)
    • The city of Florence is the birthplace of Dante Alighieri. (Thành phố Florence nơi sinh của Dante Alighieri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dantean" hoặc "Dantesque" (tính từ): Mang tính chất hoặc phong cách của Dante, đặc biệt dùng để miêu tả những cảnh tượng khủng khiếp, phức tạp hoặc tính biểu tượng sâu sắc, giống như trong "Thần Khúc".
    • The film depicted a Dantesque vision of hell. (Bộ phim mô tả một tầm nhìn mang phong cách Dante về địa ngục.)
Biến thể từ liên quan
  • Dante (Danh từ riêng, dạng rút gọn): Cách gọi tắt phổ biến cho Dante Alighieri.

    • Many scholars dedicate their lives to studying Dante. (Nhiều học giả cống hiến cả đời để nghiên cứu Dante.)
  • The Divine Comedy / La Divina Commedia (Danh từ riêng): Kiệt tác thơ vĩ đại nhất của Dante Alighieri, mô tả hành trình xuyên qua Địa ngục (Inferno), Luyện ngục (Purgatorio), Thiên đàng (Paradiso).

  • Inferno (Danh từ riêng): Phần đầu tiên của "Thần Khúc", mô tả Địa ngục, thường được nhắc đến nhiều nhất.
Từ đồng nghĩa / Cách diễn đạt tương đương
  • The Supreme Poet (Danh từ): Nhà thơ Tối cao - một danh hiệu tôn vinh Dante Alighieri ở Ý.
  • The Florentine Poet (Danh từ): Nhà thơ xứ Florence - chỉ Dante với tư cách một biểu tượng của thành phố Florence.
Thành ngữ / Cụm từ liên quan
  • A Dante's Inferno: Một cụm từ ẩn dụ dùng để miêu tả một tình huống, nơi chốn hoặc trải nghiệm hỗn loạn, kinh hoàng hoặc cực kỳ khó chịu, lấy cảm hứng từ mô tả về Địa ngục trong tác phẩm của Dante.
    • The traffic jam during rush hour was a real Dante's Inferno. (Ùn tắc giao thông giờ cao điểm đúng một "Địa ngục của Dante" thực sự.)
dante alighieri

Dante Alighieri writes at his desk with a quill and parchment.

Noun
  1. giống dante

Từ đồng nghĩa